secret

Anh /ˈsiːkrət/Mỹ /ˈsiːkrət/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ secret

Nghĩa của secret

  1. adj.bí mật; được giữ kínKept hidden from people who should not know.
  2. n.điều bí mật; thông tin mậtInformation known only to a limited group of people.
  3. n.bí quyếtAn important way of achieving a particular result.

Câu ví dụ

We planned a secret picnic for our grandparents.

Chúng tôi bí mật lên kế hoạch một buổi dã ngoại dành cho ông bà.

Governments must balance the need to keep information secret with the public's right to know.

Chính phủ phải cân bằng giữa nhu cầu giữ kín thông tin và quyền được biết của công chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

secrecy (n.) · secretly (adv.) · secretive (adj.)

Đồng nghĩa

confidential, hidden

Trái nghĩa

public

💡 Bí quyết thường dùng the secret to, theo sau là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← benchrise →