rise
Anh /raɪz/Mỹ /raɪz/
A2Kinh tế
Nghĩa của rise
- v.tăng lên; đi lên; tăng giáTo move upwards or become greater in amount or level.
- v.đứng dậyTo get up from sitting or lying down.
- n.sự tăng lên; sự tăng giáAn increase in amount, level, or value.
Câu ví dụ
Warm air rises above the heater beside my desk.
Không khí ấm bốc lên phía trên chiếc máy sưởi cạnh bàn làm việc của tôi.
A sharp rise in housing costs has forced many young adults to delay moving into their own homes.
Chi phí nhà ở tăng mạnh đã buộc nhiều người trẻ phải trì hoãn việc dọn ra ở riêng.
Cụm từ thường gặp
- a sharp rise — sự tăng mạnh
- rise steadily — tăng đều đặn
- rise to your feet — đứng dậy
- a rise in prices — giá cả tăng
Họ từ
rising (adj.)
Đồng nghĩa
increase, climb
Trái nghĩa
fall, decrease
💡 rise là nội động từ, quá khứ là rose, quá khứ phân từ là risen; raise là ngoại động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →