sir
Anh /sɜː/Mỹ /sɝː/
A2Đời sống
Nghĩa của sir
- n.ông; thầy (cách xưng hô lịch sự)A polite way to address a man or male teacher.
- n.Sir (tước hiệu đặt trước tên hiệp sĩ hoặc baronet)A title used before a knight's or baronet's name.
Câu ví dụ
Excuse me, sir, you left your umbrella behind.
Xin lỗi ông, ông để quên ô rồi.
In some schools, students address male teachers as sir to show respect during lessons.
Ở một số trường, học sinh gọi giáo viên nam là sir trong giờ học để thể hiện sự tôn trọng.
Cụm từ thường gặp
- yes, sir — vâng, thưa ông
- excuse me, sir — xin lỗi ông
- Dear Sir — Kính gửi ông
💡 Tước hiệu Sir đi kèm tên hoặc họ tên đầy đủ, không đứng một mình trước họ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →