tenancy

Anh /ˈtenənsi/Mỹ /ˈtenənsi/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ tenancy

Nghĩa của tenancy

  1. n.quyền thuê; hợp đồng thuê nhàThe legal right or arrangement to occupy rented property.
  2. n.thời hạn thuêThe period during which someone rents a property.

Câu ví dụ

Our tenancy ends next month, so we are packing.

Hợp đồng thuê của chúng tôi kết thúc vào tháng tới, nên chúng tôi đang thu dọn đồ đạc.

Clear tenancy agreements can protect both landlords and tenants by defining their respective rights and responsibilities.

Các hợp đồng thuê nhà rõ ràng có thể bảo vệ cả chủ nhà lẫn người thuê bằng cách xác định rõ quyền và trách nhiệm của mỗi bên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tenant (n.)

💡 tenant là người thuê; tenancy chỉ quan hệ thuê, quyền thuê hoặc thời hạn thuê.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← regretfulholding →