central
Anh /ˈsentrəl/Mỹ /ˈsentrəl/
Nghĩa của central
- adj.ở trung tâm; ở giữain or near the middle of a place
- adj.cốt lõi; quan trọng nhấtextremely important or essential to something
Câu ví dụ
Our apartment is central, so we walk to most places.
Căn hộ của chúng tôi ở vị trí trung tâm nên hầu như nơi nào cũng đi bộ được.
Access to reliable information is central to helping citizens make informed decisions about public health.
Tiếp cận thông tin đáng tin cậy là yếu tố cốt lõi giúp công dân đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- central location — vị trí trung tâm
- central government — chính phủ trung ương
- a central role — vai trò then chốt
- central to — đóng vai trò quan trọng đối với
Họ từ
centrally (adv.) · centre (n.) · centralise (v.) · centralisation (n.)
Trái nghĩa
peripheral
💡 central to nghĩa là rất quan trọng đối với; giới từ đi kèm là to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →