central

Anh /ˈsentrəl/Mỹ /ˈsentrəl/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ central

Nghĩa của central

  1. adj.ở trung tâm; ở giữain or near the middle of a place
  2. adj.cốt lõi; quan trọng nhấtextremely important or essential to something

Câu ví dụ

Our apartment is central, so we walk to most places.

Căn hộ của chúng tôi ở vị trí trung tâm nên hầu như nơi nào cũng đi bộ được.

Access to reliable information is central to helping citizens make informed decisions about public health.

Tiếp cận thông tin đáng tin cậy là yếu tố cốt lõi giúp công dân đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

centrally (adv.) · centre (n.) · centralise (v.) · centralisation (n.)

Trái nghĩa

peripheral

💡 central to nghĩa là rất quan trọng đối với; giới từ đi kèm là to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pollutionwheelchair →