wheelchair
Anh /ˈwiːltʃeə/Mỹ /ˈwiːltʃer/
B1Sức khỏe
Nghĩa của wheelchair
- n.xe lănA wheeled chair used by someone who has difficulty walking.
Câu ví dụ
She rolled her wheelchair up the ramp into the library.
Cô ấy đẩy xe lăn lên đoạn dốc để vào thư viện.
Public buildings should provide step-free entrances and spacious lifts so that wheelchair users can move around independently.
Các tòa nhà công cộng nên có lối vào không bậc thang và thang máy rộng rãi để người dùng xe lăn có thể di chuyển độc lập.
Cụm từ thường gặp
- wheelchair user — người dùng xe lăn
- electric wheelchair — xe lăn điện
- wheelchair access — điều kiện đi lại bằng xe lăn
💡 Nên nói a wheelchair user, tránh cách diễn đạt gây cảm giác bị gò bó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →