junction
Anh /ˈdʒʌŋkʃn/Mỹ /ˈdʒʌŋkʃn/
B1Du lịch
Nghĩa của junction
- n.ngã tư; điểm giao nhauA place where roads, railway lines, or other things meet.
Câu ví dụ
Turn left at the junction beside the bakery.
Rẽ trái ở ngã tư cạnh tiệm bánh.
Installing better lighting at busy junctions could reduce accidents involving cyclists and pedestrians.
Lắp đặt hệ thống chiếu sáng tốt hơn tại các ngã tư đông đúc có thể giảm tai nạn liên quan đến người đi xe đạp và người đi bộ.
Cụm từ thường gặp
- road junction — ngã tư đường
- railway junction — nút giao đường sắt
- busy junction — ngã tư đông đúc
Đồng nghĩa
intersection
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng junction; tiếng Anh Mỹ thường nói intersection.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →