campaign
Anh /kæmˈpeɪn/Mỹ /kæmˈpeɪn/
B1Xã hội
Nghĩa của campaign
- n.chiến dịch; phong trào có tổ chứcA series of organised activities aimed at achieving a goal
- v.tổ chức chiến dịch; tham gia vận độngTo organise or take part in activities supporting a cause
- n.chiến dịch quân sựA series of military operations with a particular objective
Câu ví dụ
Our school launched a campaign to reduce food waste.
Trường chúng tôi đã phát động chiến dịch giảm lãng phí thực phẩm.
Public health campaigns can encourage healthier habits, especially when supported by affordable access to nutritious food.
Các chiến dịch y tế công cộng có thể khuyến khích thói quen lành mạnh hơn, đặc biệt khi người dân được tiếp cận thực phẩm bổ dưỡng với giá cả phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- launch a campaign — phát động chiến dịch
- an advertising campaign — chiến dịch quảng cáo
- campaign for reform — vận động cải cách
- campaign against pollution — chiến dịch chống ô nhiễm
Họ từ
campaigner (n.)
Đồng nghĩa
drive
💡 Đi sau động từ, for thể hiện việc vận động ủng hộ, còn against thể hiện sự phản đối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →