campaign

Anh /kæmˈpeɪn/Mỹ /kæmˈpeɪn/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ campaign

Nghĩa của campaign

  1. n.chiến dịch; phong trào có tổ chứcA series of organised activities aimed at achieving a goal
  2. v.tổ chức chiến dịch; tham gia vận độngTo organise or take part in activities supporting a cause
  3. n.chiến dịch quân sựA series of military operations with a particular objective

Câu ví dụ

Our school launched a campaign to reduce food waste.

Trường chúng tôi đã phát động chiến dịch giảm lãng phí thực phẩm.

Public health campaigns can encourage healthier habits, especially when supported by affordable access to nutritious food.

Các chiến dịch y tế công cộng có thể khuyến khích thói quen lành mạnh hơn, đặc biệt khi người dân được tiếp cận thực phẩm bổ dưỡng với giá cả phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

campaigner (n.)

Đồng nghĩa

drive

💡 Đi sau động từ, for thể hiện việc vận động ủng hộ, còn against thể hiện sự phản đối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← junctionbitter →