bitter
Anh /ˈbɪt.ə/Mỹ /ˈbɪt̬.ɚ/
B1Đời sống
Nghĩa của bitter
- adj.đắnghaving a sharp taste like strong unsweetened coffee
- adj.cay đắng; oán giậnangry and resentful because of unfair treatment or disappointment
- adj.gay gắt; đầy thù địchinvolving strong anger and hostility
Câu ví dụ
The coffee tasted too bitter without milk or sugar.
Cà phê này đắng quá khi không cho sữa hay đường.
Proposals to close local libraries have sparked bitter disputes between residents and local authorities.
Đề xuất đóng cửa các thư viện địa phương đã châm ngòi cho những tranh cãi gay gắt giữa cư dân và chính quyền địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a bitter taste — vị đắng
- bitter about — canh cánh về
- a bitter dispute — tranh cãi gay gắt
- bitter disappointment — thất vọng cay đắng
Họ từ
bitterness (n.) · bitterly (adv.)
Đồng nghĩa
resentful
Trái nghĩa
sweet
💡 Vị đắng là bitter, còn vị chua là sour, đừng nhầm lẫn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →