overnight
Anh /ˌəʊvəˈnaɪt/Mỹ /ˌoʊvərˈnaɪt/
B1Du lịch
Nghĩa của overnight
- adv.qua đêm; ở lại một đêmduring the night or for one night
- adv.đột ngột; trong một đêmvery quickly or suddenly
- adj.qua đêm; kéo dài một đêmhappening during or lasting for one night
Câu ví dụ
We stayed overnight at a small hotel near the station.
Chúng tôi đã ở lại qua đêm tại một khách sạn nhỏ gần nhà ga.
Investment in public transport can improve urban mobility, but meaningful changes rarely happen overnight.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể cải thiện khả năng di chuyển trong đô thị, nhưng những thay đổi thực chất hiếm khi xảy ra chỉ sau một đêm.
Cụm từ thường gặp
- stay overnight — ở lại qua đêm
- overnight success — nổi tiếng chỉ sau một đêm
- overnight flight — chuyến bay đêm
💡 Khi nghĩa là trong một đêm, thường nhấn mạnh sự thay đổi nhanh, không nhất thiết đúng là một đêm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →