skyscraper

Anh /ˈskaɪskreɪpə/Mỹ /ˈskaɪskreɪpər/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ skyscraper

Nghĩa của skyscraper

  1. n.tòa nhà chọc trờiAn extremely tall building with many floors.

Câu ví dụ

The skyscraper cast a long shadow across the park.

Tòa nhà chọc trời đổ một cái bóng dài xuống công viên.

Building skyscrapers can accommodate growing urban populations, but cities must also invest in reliable public transport.

Xây dựng nhà cao tầng có thể đáp ứng dân số đô thị ngày càng tăng, nhưng thành phố cũng phải đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

high-rise

💡 So với high-rise thông thường, skyscraper nhấn mạnh tòa nhà cực kỳ cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tyretiredness →