tiredness
Anh /ˈtaɪədnəs/Mỹ /ˈtaɪərdnəs/
B1Sức khỏe
Nghĩa của tiredness
- n.sự mệt mỏi; sự uể oảithe feeling of needing rest or sleep
Câu ví dụ
After the long walk, tiredness made my legs feel heavy.
Sau chuyến đi bộ dài, cơn mệt khiến đôi chân tôi nặng trĩu.
Persistent tiredness can reduce students' concentration and may indicate that they are not getting enough sleep.
Tình trạng mệt mỏi kéo dài có thể làm giảm khả năng tập trung của học sinh và cho thấy các em có thể không ngủ đủ giấc.
Cụm từ thường gặp
- extreme tiredness — mệt mỏi cực độ
- persistent tiredness — mệt mỏi kéo dài
- signs of tiredness — dấu hiệu mệt mỏi
Họ từ
tired (adj.) · tiring (adj.) · tire (v.)
Đồng nghĩa
fatigue, weariness
💡 Thường không đếm được; chỉ người thấy mệt dùng tired, còn việc làm người ta mệt dùng tiring.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →