terribly

Anh /ˈterəbli/Mỹ /ˈterəbli/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ terribly

Nghĩa của terribly

  1. adv.vô cùng; cực kỳTo a very great degree.
  2. adv.tệ; kém cỏiIn a very bad or unsuccessful way.

Câu ví dụ

I'm terribly sorry I spilled juice on your jacket.

Tôi thực sự xin lỗi vì đã làm đổ nước trái cây lên áo khoác của bạn.

Without reliable public transport, elderly residents may feel terribly isolated in remote rural communities.

Nếu không có giao thông công cộng đáng tin cậy, cư dân lớn tuổi ở các vùng nông thôn xa xôi có thể cảm thấy cô lập vô cùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

terrible (adj.)

Đồng nghĩa

extremely, awfully

💡 Thường dùng làm từ nhấn mạnh trong khẩu ngữ, không nhất thiết mang nghĩa đáng sợ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tirednessfollower →