tyre
Anh /ˈtaɪə/Mỹ /ˈtaɪr/
B1Du lịch
Nghĩa của tyre
- n.lốp xeA rubber covering around a wheel that touches the road.
Câu ví dụ
We stopped beside the road to change a flat tyre.
Chúng tôi dừng xe bên đường để thay chiếc lốp bị xẹp.
Recycling used tyres can reduce landfill waste and provide materials for safer playground surfaces.
Tái chế lốp xe đã qua sử dụng có thể giảm rác thải chôn lấp và cung cấp nguyên liệu cho mặt sân chơi an toàn hơn.
Cụm từ thường gặp
- a flat tyre — lốp xẹp
- a spare tyre — lốp dự phòng
- tyre pressure — áp suất lốp
- change a tyre — thay lốp
💡 tyre là cách viết Anh-Anh; cách viết Anh-Mỹ là tire.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →