error
Anh /ˈerə/Mỹ /ˈerər/
B1Tư duy
Nghĩa của error
- n.lỗi; sai sótsomething incorrect in an action, calculation, or judgement
- n.sai sốthe difference between a measured value and the true value
Câu ví dụ
An error in the booking left us without seats.
Một sai sót trong việc đặt chỗ khiến chúng tôi không có ghế.
Researchers should check their calculations carefully, as a minor error can significantly affect the final conclusions.
Các nhà nghiên cứu nên kiểm tra kỹ lưỡng phép tính, vì một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết luận cuối cùng.
Cụm từ thường gặp
- make an error — mắc lỗi
- human error — lỗi do con người
- a margin of error — biên độ sai số
- trial and error — thử và sai
Họ từ
err (v.) · erroneous (adj.) · erroneously (adv.)
Đồng nghĩa
mistake
💡 error trang trọng hơn mistake, thường dùng trong kỹ thuật, tính toán hoặc đánh giá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →