schedule
Anh /ˈʃedjuːl/Mỹ /ˈskedʒuːl/
Nghĩa của schedule
- n.lịch trình; kế hoạch thời giana plan showing when activities or events will happen
- v.lên lịch; sắp xếp thời gianto arrange for something to happen at a particular time
Câu ví dụ
My busy schedule leaves little time for cooking during weekdays.
Lịch làm việc dày đặc của tôi khiến tôi hầu như không có thời gian nấu ăn trong các ngày trong tuần.
Universities should schedule examinations carefully to give students sufficient time for revision and recovery between assessments.
Các trường đại học nên sắp xếp lịch thi cẩn thận để sinh viên có đủ thời gian ôn tập và nghỉ ngơi giữa các bài kiểm tra.
Cụm từ thường gặp
- a busy schedule — lịch trình bận rộn
- on schedule — đúng giờ; đúng tiến độ
- ahead of schedule — sớm hơn dự kiến
- schedule a meeting — lên lịch cuộc họp
Họ từ
scheduled (adj.) · scheduling (n.) · reschedule (v.)
Đồng nghĩa
timetable
💡 Người Anh thường phát âm đầu từ với /ʃ/, người Mỹ với /sk/; on schedule nghĩa là đúng giờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →