handsome

Anh /ˈhænsəm/Mỹ /ˈhænsəm/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ handsome

Nghĩa của handsome

  1. adj.đẹp traiAttractive in appearance, especially describing a man.
  2. adj.khá lớn; hậu hĩnhLarge and impressive in amount.

Câu ví dụ

My brother looks handsome in his new blue jacket.

Anh trai tôi trông đẹp trai trong chiếc áo khoác xanh mới.

Companies investing in renewable energy may earn handsome profits as demand for cleaner alternatives continues to grow.

Các công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể thu được lợi nhuận khá lớn khi nhu cầu về các giải pháp sạch hơn tiếp tục tăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

handsomely (adv.) · handsomeness (n.)

Đồng nghĩa

good-looking, attractive

Trái nghĩa

unattractive

💡 Thường dùng để khen người đàn ông đẹp trai; khi nói về lợi nhuận hoặc thù lao thì nghĩa là lớn, hậu hĩnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← riskschedule →