risk
Anh /rɪsk/Mỹ /rɪsk/
B1Sức khỏe
Nghĩa của risk
- n.rủi ro; nguy cơthe possibility that something harmful or unpleasant will happen
- v.mạo hiểm; liều lĩnhdo something despite the possibility of harm or loss
Câu ví dụ
Wear sturdy shoes to reduce the risk of slipping.
Hãy đi giày chắc chắn để giảm nguy cơ trượt chân.
Governments should assess the risk of flooding before approving new housing developments near rivers.
Chính phủ nên đánh giá nguy cơ ngập lụt trước khi phê duyệt các dự án nhà ở mới gần sông.
Cụm từ thường gặp
- take a risk — mạo hiểm
- at risk — gặp nguy hiểm
- risk doing something — liều làm việc gì
- reduce the risk — giảm rủi ro
Họ từ
risky (adj.)
Đồng nghĩa
danger
Trái nghĩa
safety
💡 Sau risk là danh từ hoặc danh động từ, không dùng risk to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →