soil
Anh /sɔɪl/Mỹ /sɔɪl/
Nghĩa của soil
- n.đất; đất trồngThe earth in which plants grow.
- v.làm bẩnTo make something dirty.
Câu ví dụ
She filled the pot with soil and planted seeds.
Cô ấy đổ đất vào chậu rồi gieo hạt.
Intensive farming can damage soil quality, reducing the land's ability to support crops over time.
Canh tác thâm canh có thể làm suy giảm chất lượng đất, từ đó dần làm giảm khả năng nuôi trồng cây của vùng đất.
Cụm từ thường gặp
- fertile soil — đất màu mỡ
- soil erosion — xói mòn đất
- soil quality — chất lượng đất
- soil your clothes — làm bẩn quần áo
Họ từ
soiled (adj.) · soilless (adj.)
💡 Đất thường là danh từ không đếm được; khi nói về các loại đất khác nhau có thể dùng dạng số nhiều soils.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →