district
Anh /ˈdɪstrɪkt/Mỹ /ˈdɪstrɪkt/
Nghĩa của district
- n.khu vực; quận; huyệnAn area defined by its features or official boundaries.
Câu ví dụ
We found a small bakery in the old market district.
Chúng tôi tìm thấy một tiệm bánh nhỏ trong khu chợ cũ.
Improving public transport in suburban districts can reduce car dependence and widen access to employment.
Cải thiện giao thông công cộng ở các khu ngoại ô có thể giảm sự phụ thuộc vào ô tô và mở rộng khả năng tiếp cận việc làm.
Cụm từ thường gặp
- residential district — khu dân cư
- business district — khu thương mại
- school district — học khu
- electoral district — khu vực bầu cử
Đồng nghĩa
area, zone
💡 Có thể chỉ phân chia hành chính, cũng có thể chỉ khu vực thành thị có chức năng riêng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →