mansion
Anh /ˈmænʃən/Mỹ /ˈmænʃən/
Nghĩa của mansion
- n.biệt thự lớn; dinh thựA very large, impressive house.
Câu ví dụ
An enormous mansion stood behind the tall iron gates.
Một dinh thự khổng lồ đứng sừng sững sau hàng cổng sắt cao.
The historic mansion has been converted into a museum to preserve the region's cultural heritage.
Ngôi biệt thự lịch sử đã được cải tạo thành bảo tàng để bảo tồn di sản văn hóa của vùng.
Cụm từ thường gặp
- a luxurious mansion — biệt thự sang trọng
- a historic mansion — dinh thự lịch sử
- a sprawling mansion — biệt thự rộng lớn
💡 Thường chỉ tòa nhà lớn và sang trọng, không phải tòa nhà văn phòng thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →