pastry

Anh /ˈpeɪstri/Mỹ /ˈpeɪstri/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ pastry

Nghĩa của pastry

  1. n.bột nhào làm bánh; lớp vỏ bánhDough made with flour and fat for pies and similar foods.
  2. n.bánh ngọt nướng; bánh ngọtA small baked food made from pastry, often with sweet filling.

Câu ví dụ

Roll the pastry thinly before covering the apple filling.

Cán mỏng lớp vỏ bánh trước khi phủ lên nhân táo.

Culinary courses teach students to prepare pastry while developing practical skills for careers in hospitality.

Các khóa học nấu ăn dạy sinh viên cách làm vỏ bánh, đồng thời rèn các kỹ năng thực tế cho nghề trong ngành khách sạn và nhà hàng.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ bột bánh nói chung thì không đếm được; khi chỉ từng chiếc bánh thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mansionshort-term →