upkeep
Anh /ˈʌpkiːp/Mỹ /ˈʌpkiːp/
Nghĩa của upkeep
- n.sự bảo dưỡng; chi phí bảo trìwork or money needed to keep something in good condition
Câu ví dụ
This old house needs regular upkeep throughout the year.
Ngôi nhà cũ này cần được bảo trì định kỳ suốt cả năm.
Local authorities must budget for the upkeep of public parks to ensure they remain safe and accessible.
Chính quyền địa phương phải lập ngân sách cho việc bảo trì các công viên công cộng để đảm bảo chúng luôn an toàn và dễ tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- regular upkeep — bảo dưỡng định kỳ
- cost of upkeep — chi phí bảo trì
- property upkeep — bảo trì tài sản
Đồng nghĩa
maintenance
💡 Là danh từ không đếm được, vừa chỉ công việc bảo dưỡng, vừa chỉ khoản tiền chi cho việc đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →