haunt

Anh /hɔːnt/Mỹ /hɔːnt/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ haunt

Nghĩa của haunt

  1. v.ám ảnh; cứ quay lại làm phiềnto keep returning to someone's mind and causing distress
  2. v.ma ám; xuất hiện thường xuyên ở một nơifor a ghost to appear repeatedly in a place
  3. n.nơi thường lui tớia place someone visits frequently

Câu ví dụ

That embarrassing mistake still haunts me before every presentation.

Mỗi lần trước khi thuyết trình, lỗi đáng xấu hổ đó vẫn ám ảnh tôi.

The consequences of poor urban planning can haunt communities long after the original decisions are made.

Những hậu quả của quy hoạch đô thị kém có thể ám ảnh cộng đồng rất lâu sau khi các quyết định ban đầu được đưa ra.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

haunted (adj.) · haunting (adj.)

💡 Dùng trực tiếp làm động từ có tân ngữ; be haunted by nghĩa là bị điều gì đó ám ảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← upkeepcomprise →