comprise
Anh /kəmˈpraɪz/Mỹ /kəmˈpraɪz/
C1Giáo dục
Nghĩa của comprise
- v.bao gồm; gồm cóto have particular people or things as parts
- v.cấu thành; hợp thànhto be the parts or members that form something
Câu ví dụ
The gift set comprises soap, lotion, and a towel.
Bộ quà tặng gồm xà phòng, kem dưỡng da và một chiếc khăn tắm.
The proposed transport network will comprise bus routes and cycle lanes connecting residential areas with employment centres.
Mạng lưới giao thông được đề xuất sẽ gồm các tuyến xe buýt và làn đường dành cho xe đạp, nối các khu dân cư với trung tâm việc làm.
Cụm từ thường gặp
- comprise several sections — gồm nhiều phần
- comprise a range of services — bao gồm một loạt dịch vụ
- comprise the majority — chiếm đa số
Đồng nghĩa
consist of, include, constitute
💡 Cấu trúc chắc chắn nhất là tổng thể comprises các bộ phận, không thêm of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →