zone

Anh /zəʊn/Mỹ /zoʊn/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ zone

Nghĩa của zone

  1. n.khu vực; vùngAn area with a particular purpose, feature, or condition.
  2. v.quy hoạch vùng đất theo mục đích sử dụngOfficially assign land to a particular use.

Câu ví dụ

Cars are not allowed inside this quiet pedestrian zone.

Ô tô không được phép vào khu đi bộ yên tĩnh này.

Creating a low-emission zone can reduce air pollution, provided that affordable public transport is available.

Thiết lập khu vực phát thải thấp có thể giảm ô nhiễm không khí, miễn là có giao thông công cộng với giá hợp lý.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

zoning (n.)

Đồng nghĩa

area, district

💡 zone nhấn mạnh khu vực có mục đích hoặc đặc điểm riêng; area có nghĩa rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← westerniron →