zone
Anh /zəʊn/Mỹ /zoʊn/
Nghĩa của zone
- n.khu vực; vùngAn area with a particular purpose, feature, or condition.
- v.quy hoạch vùng đất theo mục đích sử dụngOfficially assign land to a particular use.
Câu ví dụ
Cars are not allowed inside this quiet pedestrian zone.
Ô tô không được phép vào khu đi bộ yên tĩnh này.
Creating a low-emission zone can reduce air pollution, provided that affordable public transport is available.
Thiết lập khu vực phát thải thấp có thể giảm ô nhiễm không khí, miễn là có giao thông công cộng với giá hợp lý.
Cụm từ thường gặp
- a pedestrian zone — khu đi bộ
- a time zone — múi giờ
- a residential zone — khu dân cư
- zone land for housing — quy hoạch đất thành khu nhà ở
Họ từ
zoning (n.)
Đồng nghĩa
area, district
💡 zone nhấn mạnh khu vực có mục đích hoặc đặc điểm riêng; area có nghĩa rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →