iron
Anh /ˈaɪən/Mỹ /ˈaɪərn/
B1Đời sống
Nghĩa của iron
- n.sắt; kim loại sắtA strong metal used in construction and needed by the body.
- n.bàn là; bàn ủiA tool with a heated base for smoothing clothes.
- v.ủi; là quần áoTo make clothes smooth using a heated iron.
Câu ví dụ
These old iron gates are too heavy to lift.
Mấy cánh cổng sắt cũ này quá nặng, không nhấc nổi.
A diet containing sufficient iron can help prevent anaemia, particularly among children and pregnant women.
Chế độ ăn đủ sắt có thể giúp phòng ngừa thiếu máu, đặc biệt là đối với trẻ em và phụ nữ mang thai.
Cụm từ thường gặp
- iron deficiency — thiếu sắt
- iron ore — quặng sắt
- cast iron — gang đúc
- iron a shirt — ủi áo sơ mi
Họ từ
ironing (n.)
💡 Sắt là danh từ không đếm được; bàn ủi đếm được, dùng an iron.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →