movement
Anh /ˈmuːvmənt/Mỹ /ˈmuːvmənt/
B1Xã hội
Nghĩa của movement
- n.sự di chuyển; cử độngan act of changing position or moving the body
- n.phong trào xã hộian organised effort by people seeking shared social change
- n.chương nhạcone main section of a long piece of music
Câu ví dụ
A sudden movement in the bushes caught my attention.
Một cử động bất ngờ trong bụi cây thu hút sự chú ý của tôi.
The environmental movement has encouraged governments to adopt stronger policies on waste reduction and renewable energy.
Phong trào bảo vệ môi trường đã thúc đẩy các chính phủ áp dụng những chính sách mạnh mẽ hơn về giảm rác thải và năng lượng tái tạo.
Cụm từ thường gặp
- freedom of movement — quyền tự do đi lại
- sudden movement — cử động đột ngột
- environmental movement — phong trào môi trường
- social movement — phong trào xã hội
Họ từ
move (v.) · movable (adj.) · moving (adj.)
Đồng nghĩa
motion
Trái nghĩa
stillness
💡 Khi chỉ một động tác cụ thể hoặc phong trào xã hội thì đếm được; khi nói chung về sự di chuyển thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →