western
Anh /ˈwestən/Mỹ /ˈwestərn/
B1Du lịch
Nghĩa của western
- adj.thuộc phía tây; ở miền tâyIn, from, or relating to the west of an area.
- adj.thuộc phương Tây; thuộc văn hóa phương TâyRelating to Europe, North America, and their associated cultures.
- n.phim miền Tây nước Mỹ; tiểu thuyết miền Tây nước MỹA film or story about the historical American West.
Câu ví dụ
Our cabin faces the lake on its western shore.
Nhà gỗ của chúng tôi quay về phía bờ tây của hồ.
Investment in western regions could improve transport links and reduce economic inequalities within the country.
Đầu tư vào các vùng phía tây có thể cải thiện các tuyến giao thông và giảm chênh lệch kinh tế trong nước.
Cụm từ thường gặp
- the western coast — bờ biển phía tây
- western regions — các vùng phía tây
- Western culture — văn hóa phương Tây
- a western film — phim miền Tây
Họ từ
west (n.) · westward (adv.) · westerner (n.)
Trái nghĩa
eastern
💡 Khi chỉ các quốc gia hoặc văn hóa phương Tây, thường viết hoa là Western.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →