elementary
Anh /ˌelɪˈmentəri/Mỹ /ˌeləˈmentəri/
B1Giáo dục
Nghĩa của elementary
- adj.cơ bản; sơ cấpRelated to the simplest or first stages of learning.
- adj.thuộc bậc tiểu họcRelating to the first years of formal school education.
Câu ví dụ
This course teaches elementary cooking skills to complete beginners.
Khóa học này dạy các kỹ năng nấu ăn cơ bản cho người hoàn toàn mới bắt đầu.
Elementary education should develop children's curiosity as well as their ability to read and calculate.
Giáo dục tiểu học không chỉ nên phát triển khả năng đọc và tính toán của trẻ, mà còn phải khơi dậy sự tò mò của các em.
Cụm từ thường gặp
- elementary knowledge — kiến thức cơ bản
- elementary school — trường tiểu học
- elementary education — giáo dục tiểu học
- elementary level — trình độ sơ cấp
Đồng nghĩa
basic, introductory
Trái nghĩa
advanced
💡 elementary school chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng primary school.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →