tower
Anh /ˈtaʊə/Mỹ /ˈtaʊər/
Nghĩa của tower
- n.tháp; tòa thápa tall, narrow structure, standing alone or on a building
- v.cao vút; cao vượt hẳnrise much higher than nearby people or things
Câu ví dụ
We climbed the tower and watched boats cross the bay.
Chúng tôi leo lên tháp và ngắm thuyền băng qua vịnh.
The historic tower attracts visitors throughout the year, providing valuable income for nearby shops and restaurants.
Tòa tháp lịch sử thu hút du khách quanh năm, mang lại thu nhập đáng kể cho các cửa hàng và nhà hàng gần đó.
Cụm từ thường gặp
- a clock tower — tháp đồng hồ
- a watch tower — tháp canh
- tower above — cao vút trên
- tower over — cao vượt hẳn
Họ từ
towering (adj.)
💡 Khi là động từ, tower thường đi với over hoặc above, nghĩa là cao vượt hẳn những thứ xung quanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →