stupid

Anh /ˈstjuːpɪd/Mỹ /ˈstuːpɪd/

A2Tư duy
Tranh minh họa từ stupid

Nghĩa của stupid

  1. adj.ngu ngốc; thiếu suy nghĩShowing poor judgment or a lack of sensible thought.

Câu ví dụ

It was stupid to leave my umbrella at home.

Để quên chiếc ô ở nhà thật là ngốc.

Calling students stupid can damage their confidence and discourage them from asking questions in class.

Gọi học sinh là đồ ngu ngốc có thể làm tổn hại sự tự tin của các em và khiến các em ngại đặt câu hỏi trên lớp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stupidity (n.) · stupidly (adv.)

Đồng nghĩa

foolish, silly

Trái nghĩa

sensible, intelligent

💡 Gọi người khác là stupid mang tính xúc phạm, nên tránh khi đánh giá con người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← towerever →