ever
Anh /ˈevə/Mỹ /ˈevər/
A2Đời sống
Nghĩa của ever
- adv.từng; bao giờAt any time, especially in questions and negative statements.
- adv.luôn; không ngừngContinuously or always, often describing an ongoing change.
- adv.rốt cuộc; đến cùngUsed to emphasize surprise in a question.
Câu ví dụ
Have you ever watched the sunrise from a mountain?
Bạn đã bao giờ ngắm bình minh trên núi chưa?
Public transport is more important than ever as growing cities struggle with congestion and air pollution.
Giao thông công cộng ngày càng quan trọng hơn bao giờ hết khi các thành phố đang mở rộng phải đối mặt với ùn tắc và ô nhiễm không khí.
Cụm từ thường gặp
- ever since — kể từ khi
- hardly ever — hầu như không bao giờ
- more than ever — hơn bao giờ hết
- ever-growing demand — nhu cầu ngày càng tăng
Trái nghĩa
never
💡 Khi hỏi về trải nghiệm thường dùng Have you ever...; câu khẳng định không dùng ever thay cho always một cách tùy tiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →