happiness
Anh /ˈhæpinəs/Mỹ /ˈhæpinəs/
A2Cảm xúc
Nghĩa của happiness
- n.hạnh phúc; niềm vuiThe feeling of being pleased or satisfied with life.
Câu ví dụ
Her face shone with happiness when the puppy arrived.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui khi chú chó con đến.
Strong social connections often contribute more to lasting happiness than the purchase of expensive possessions.
Các mối quan hệ xã hội bền chặt thường góp phần mang lại hạnh phúc lâu dài hơn là việc mua những món đồ đắt tiền.
Cụm từ thường gặp
- lasting happiness — hạnh phúc lâu dài
- personal happiness — hạnh phúc cá nhân
- bring happiness — mang lại niềm vui
- a sense of happiness — cảm giác hạnh phúc
Họ từ
happy (adj.) · happily (adv.) · unhappy (adj.) · unhappiness (n.)
Đồng nghĩa
joy, contentment
Trái nghĩa
unhappiness, sadness
💡 Thường không đếm được: diễn đạt hạnh phúc dùng happiness, không thêm a.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →