granddaughter
Anh /ˈɡrændɔːtə/Mỹ /ˈɡrændɔːtər/
A2Xã hội
Nghĩa của granddaughter
- n.cháu gái; cháu ngoại gáiThe daughter of someone's son or daughter
Câu ví dụ
Her granddaughter brought fresh flowers when she visited on Sunday.
Cháu gái của bà mang hoa tươi đến khi về thăm bà vào Chủ nhật.
Regular contact with a granddaughter or grandson can help older adults feel more connected to family life.
Thường xuyên liên lạc với cháu gái hoặc cháu trai có thể giúp người cao tuổi cảm thấy gắn bó hơn với cuộc sống gia đình.
Cụm từ thường gặp
- youngest granddaughter — cháu gái út
- granddaughter's birthday — sinh nhật của cháu gái
Họ từ
grandchild (n.) · grandson (n.) · grandparent (n.)
💡 Từ này chỉ cả cháu gái nội lẫn cháu gái ngoại; tiếng Anh không phân biệt bên nội hay bên ngoại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →