passenger
Anh /ˈpæsɪndʒə/Mỹ /ˈpæsɪndʒər/
A2Du lịch
Nghĩa của passenger
- n.hành kháchSomeone travelling in a vehicle without driving or operating it
Câu ví dụ
A passenger left a blue umbrella on the bus.
Một hành khách đã để quên chiếc ô màu xanh trên xe buýt.
Improved rail services could increase passenger numbers and reduce reliance on private cars.
Cải thiện dịch vụ đường sắt có thể tăng số lượng hành khách và giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- passenger train — tàu chở khách
- passenger seat — ghế hành khách
- passenger numbers — số lượng hành khách
💡 Chỉ người đi trên phương tiện giao thông, không gồm tài xế hoặc tổ bay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →