lie

Anh /laɪ/Mỹ /laɪ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ lie

Nghĩa của lie

  1. v.nằm; nằm xuốngRest with your body or an object in a flat position
  2. v.nói dốiSay something you know is not true
  3. n.lời nói dốiSomething untrue that someone says deliberately

Câu ví dụ

I like to lie on the grass after lunch.

Sau bữa trưa, tôi thích nằm trên bãi cỏ.

Advertisements that lie about environmental benefits can undermine public trust and discourage genuinely sustainable purchasing decisions.

Những quảng cáo nói dối về lợi ích môi trường có thể làm xói mòn lòng tin của công chúng và cản trở các quyết định mua sắm thực sự bền vững.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

liar (n.) · lying (adj.)

Đồng nghĩa

recline, falsehood

Trái nghĩa

truth

💡 Nghĩa nằm: lie–lay–lain; nghĩa nói dối: lie–lied–lied.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← litertower →