climbing

Anh /ˈklaɪmɪŋ/Mỹ /ˈklaɪmɪŋ/

A2Thể thao
Tranh minh họa từ climbing

Nghĩa của climbing

  1. n.leo núi; leo vách đáThe sport of going up rocks, mountains, or artificial walls.
  2. adj.leo; mọc leoGrowing upwards by attaching to or winding around supports.

Câu ví dụ

I tried indoor climbing with my sister yesterday.

Hôm qua tôi đã thử leo vách đá trong nhà cùng chị gái.

Schools can use supervised climbing activities to develop students' confidence, physical coordination, and ability to assess risks.

Trường học có thể tổ chức các hoạt động leo núi có giám sát để giúp học sinh xây dựng sự tự tin, khả năng phối hợp cơ thể và khả năng đánh giá rủi ro.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

climb (v.) · climb (n.) · climber (n.)

💡 Chữ b trong climb không được phát âm; climbing plants là các loại cây leo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← activetour →