active

Anh /ˈæk.tɪv/Mỹ /ˈæk.tɪv/

A2Sức khỏe
Tranh minh họa từ active

Nghĩa của active

  1. adj.năng động; tích cực tham giaregularly moving, doing things, or taking part
  2. adj.đang hoạt động; có tác dụngcurrently working or producing an effect
  3. adj.chủ động; thuộc thể chủ độngdescribing a verb whose subject performs the action

Câu ví dụ

My grandfather stays active by swimming every morning.

Ông tôi luôn năng động bằng cách bơi lội mỗi sáng.

Schools should encourage an active lifestyle to improve students' physical health and overall wellbeing.

Trường học nên khuyến khích lối sống năng động để cải thiện sức khỏe thể chất và sức khỏe toàn diện của học sinh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

activity (n.) · actively (adv.) · inactive (adj.) · activate (v.)

Đồng nghĩa

energetic, lively

Trái nghĩa

inactive, passive

💡 active nghĩa là năng động hoặc tham gia tích cực; không đồng nghĩa với positive mang nghĩa lạc quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← comfortableclimbing →