active
Anh /ˈæk.tɪv/Mỹ /ˈæk.tɪv/
A2Sức khỏe
Nghĩa của active
- adj.năng động; tích cực tham giaregularly moving, doing things, or taking part
- adj.đang hoạt động; có tác dụngcurrently working or producing an effect
- adj.chủ động; thuộc thể chủ độngdescribing a verb whose subject performs the action
Câu ví dụ
My grandfather stays active by swimming every morning.
Ông tôi luôn năng động bằng cách bơi lội mỗi sáng.
Schools should encourage an active lifestyle to improve students' physical health and overall wellbeing.
Trường học nên khuyến khích lối sống năng động để cải thiện sức khỏe thể chất và sức khỏe toàn diện của học sinh.
Cụm từ thường gặp
- stay active — giữ năng động
- an active lifestyle — lối sống năng động
- play an active role — đóng vai trò tích cực
- active ingredient — thành phần hoạt chất
Họ từ
activity (n.) · actively (adv.) · inactive (adj.) · activate (v.)
Đồng nghĩa
energetic, lively
Trái nghĩa
inactive, passive
💡 active nghĩa là năng động hoặc tham gia tích cực; không đồng nghĩa với positive mang nghĩa lạc quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →