tour
Anh /tʊə/Mỹ /tʊr/
A2Du lịch
Nghĩa của tour
- n.chuyến tham quan; chuyến du ngoạn có hướng dẫnA journey visiting several places, or a guided visit somewhere.
- n.chuyến lưu diễn; chuỗi thi đấu lưu độngA series of performances or matches held in different places.
- v.đi tham quan; đi lưu diễnTo travel around places for sightseeing, performances, or other activities.
Câu ví dụ
We took a guided tour of the old castle.
Chúng tôi đã tham quan lâu đài cổ có hướng dẫn viên dẫn đường.
Organized tours can introduce visitors to local traditions while providing reliable income for community guides.
Các tour có tổ chức có thể giới thiệu cho du khách những truyền thống địa phương, đồng thời mang lại thu nhập ổn định cho hướng dẫn viên cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- guided tour — tour có hướng dẫn viên
- walking tour — tour đi bộ
- concert tour — chuyến lưu diễn hòa nhạc
- go on tour — đi lưu diễn
Họ từ
tourism (n.) · tourist (n.) · touring (adj.)
💡 tour nhấn mạnh việc tham quan hoặc đi qua nhiều điểm; trip chỉ một chuyến đi nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →