ping-pong
Anh /ˈpɪŋ pɒŋ/Mỹ /ˈpɪŋ pɑːŋ/
A2Thể thao
Nghĩa của ping-pong
- n.bóng bànA game hitting a light ball across a table with bats
- v.qua lại liên tụcTo move or pass repeatedly back and forth
Câu ví dụ
We played ping-pong together while waiting for dinner.
Chúng tôi chơi bóng bàn cùng nhau trong lúc chờ ăn tối.
Community centres can offer inexpensive activities such as ping-pong to encourage social interaction among older residents.
Các trung tâm cộng đồng có thể tổ chức những hoạt động ít tốn kém như bóng bàn để khuyến khích người cao tuổi giao lưu với nhau.
Cụm từ thường gặp
- play ping-pong — chơi bóng bàn
- ping-pong table — bàn bóng bàn
- ping-pong ball — quả bóng bàn
- ping-pong bat — vợt bóng bàn
Đồng nghĩa
table tennis
💡 Cách nói khá khẩu ngữ; trang trọng hoặc khi viết thường dùng table tennis.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →