anybody
Anh /ˈenibɒdi/Mỹ /ˈenibɑːdi/
A2Xã hội
Nghĩa của anybody
- pron.bất kỳ ai; có ai khôngAny person, or someone whose identity is not specified.
Câu ví dụ
Does anybody know where I left my blue umbrella?
Có ai biết tôi để chiếc ô màu xanh ở đâu không?
Public libraries should be accessible to anybody who wishes to learn, regardless of their income or background.
Thư viện công cộng nên mở cửa cho bất kỳ ai muốn học hỏi, bất kể thu nhập hay hoàn cảnh xuất thân.
Cụm từ thường gặp
- anybody else — bất kỳ người nào khác
- hardly anybody — hầu như không ai
- anybody at all — bất kỳ ai
Đồng nghĩa
anyone
Trái nghĩa
nobody
💡 Khi anybody làm chủ ngữ, động từ chia ở số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →