soda
Anh /ˈsəʊdə/Mỹ /ˈsoʊdə/
A2Đời sống
Nghĩa của soda
- n.nước ngọt có gaa sweet fizzy drink, especially in American English
- n.nước sodawater containing dissolved gas, often mixed with other drinks
Câu ví dụ
I spilled orange soda all over the kitchen floor.
Tôi làm đổ nước ngọt cam khắp sàn bếp.
Replacing sugary soda with water can help reduce daily sugar intake and support better dental health.
Thay nước ngọt có đường bằng nước lọc có thể giúp giảm lượng đường hằng ngày và bảo vệ sức khỏe răng miệng tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- a can of soda — một lon nước ngọt
- soda water — nước soda
- sugary soda — nước ngọt có đường
💡 Kiểu Mỹ thường chỉ nước ngọt có ga; baking soda mới là bột nở.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →