snowy

Anh /ˈsnəʊi/Mỹ /ˈsnoʊi/

A2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ snowy

Nghĩa của snowy

  1. adj.có tuyết rơi; nhiều tuyếtHaving falling snow or frequent snowfall.
  2. adj.phủ đầy tuyếtCovered with snow.

Câu ví dụ

We stayed indoors and baked bread on that snowy afternoon.

Chiều hôm có tuyết rơi, chúng tôi ở trong nhà và nướng bánh mì.

In snowy regions, reliable public transport requires regular road maintenance and vehicles designed for winter conditions.

Ở những vùng nhiều tuyết, giao thông công cộng đáng tin cậy đòi hỏi việc bảo trì đường thường xuyên và phương tiện được thiết kế cho điều kiện mùa đông.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

snow (n.) · snow (v.) · snowfall (n.)

💡 snowy có thể mô tả thời tiết, cũng có thể chỉ mặt đất hay vật bị tuyết phủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← surprisingsoda →