snowy
Anh /ˈsnəʊi/Mỹ /ˈsnoʊi/
Nghĩa của snowy
- adj.có tuyết rơi; nhiều tuyếtHaving falling snow or frequent snowfall.
- adj.phủ đầy tuyếtCovered with snow.
Câu ví dụ
We stayed indoors and baked bread on that snowy afternoon.
Chiều hôm có tuyết rơi, chúng tôi ở trong nhà và nướng bánh mì.
In snowy regions, reliable public transport requires regular road maintenance and vehicles designed for winter conditions.
Ở những vùng nhiều tuyết, giao thông công cộng đáng tin cậy đòi hỏi việc bảo trì đường thường xuyên và phương tiện được thiết kế cho điều kiện mùa đông.
Cụm từ thường gặp
- snowy weather — thời tiết có tuyết
- snowy mountains — núi phủ đầy tuyết
- snowy winter — mùa đông nhiều tuyết
Họ từ
snow (n.) · snow (v.) · snowfall (n.)
💡 snowy có thể mô tả thời tiết, cũng có thể chỉ mặt đất hay vật bị tuyết phủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →