surprising
Anh /səˈpraɪzɪŋ/Mỹ /sɚˈpraɪzɪŋ/
A2Cảm xúc
Nghĩa của surprising
- adj.đáng ngạc nhiên; bất ngờunexpected and causing a feeling of surprise
Câu ví dụ
The tiny bakery offers a surprising variety of fresh bread.
Tiệm bánh nhỏ này có rất nhiều loại bánh mì tươi đáng ngạc nhiên.
The survey revealed a surprising decline in car ownership among young adults living in major cities.
Cuộc khảo sát cho thấy tỷ lệ sở hữu ô tô ở người trẻ sống tại các thành phố lớn giảm đáng ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
- surprising results — kết quả đáng ngạc nhiên
- a surprising number of — số lượng nhiều đến bất ngờ
- hardly surprising — chẳng có gì đáng ngạc nhiên
Họ từ
surprise (n.) · surprise (v.) · surprised (adj.) · surprisingly (adv.)
Đồng nghĩa
unexpected, astonishing
Trái nghĩa
unsurprising, predictable
💡 surprising mô tả sự vật; surprised mô tả cảm xúc của người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →