ball

Anh /bɔːl/Mỹ /bɔːl/

A1Thể thao
Tranh minh họa từ ball

Nghĩa của ball

  1. n.quả bóng; vật hình cầuA round object used in games or shaped like one.
  2. n.vũ hội trang trọngA formal social event where people dance.

Câu ví dụ

The dog chased the ball across the grass.

Con chó đuổi theo quả bóng qua bãi cỏ.

Simple ball games can help children develop coordination while encouraging cooperation and regular physical activity.

Các trò chơi bóng đơn giản có thể giúp trẻ phát triển khả năng phối hợp, đồng thời khuyến khích hợp tác và vận động thể chất đều đặn.

Cụm từ thường gặp

💡 Trước tên các môn thể thao bóng thường không dùng mạo từ, ví dụ play football.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cowpicnic →