picnic

Anh /ˈpɪknɪk/Mỹ /ˈpɪknɪk/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ picnic

Nghĩa của picnic

  1. n.bữa dã ngoại; buổi picnica meal eaten outdoors, usually with food brought from home
  2. v.đi dã ngoại; ăn dã ngoạito eat a meal outdoors for pleasure

Câu ví dụ

We had a picnic under a shady tree.

Chúng tôi ăn dã ngoại dưới một gốc cây có bóng râm.

Public parks provide affordable spaces where families can enjoy picnics and spend quality time together.

Các công viên công cộng cung cấp không gian giá phải chăng để gia đình thưởng thức dã ngoại và cùng nhau có những khoảng thời gian chất lượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

picnicker (n.)

💡 Quá khứ của động từ là picnicked, dạng tiếp diễn là picnicking.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ballbegin →