cow

Anh /kaʊ/Mỹ /kaʊ/

A1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ cow

Nghĩa của cow

  1. n.bò cái; bò sữaan adult female bovine, often kept for milk
  2. v.dọa nạt; làm cho khiếp sợto frighten someone into obeying or giving up resistance

Câu ví dụ

A brown cow stood quietly beside the farm gate.

Một con bò nâu đứng im lặng bên cổng trang trại.

Improving the diet of dairy cows can increase milk production while supporting animal health.

Cải thiện khẩu phần ăn của bò sữa có thể tăng sản lượng sữa đồng thời hỗ trợ sức khỏe động vật.

Cụm từ thường gặp

💡 cow chỉ bò cái trưởng thành; cattle chỉ chung loài bò, không nói a cattle.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← examball →