basketball
Anh /ˈbɑːskɪtbɔːl/Mỹ /ˈbæskɪtbɔːl/
A1Thể thao
Nghĩa của basketball
- n.bóng rổ; môn bóng rổa game where teams throw a ball through raised hoops
- n.quả bóng rổthe large round ball used in this game
Câu ví dụ
We play basketball at the park after school.
Sau giờ học, chúng tôi chơi bóng rổ ở công viên.
Team sports such as basketball help young people develop cooperation skills while improving their physical fitness.
Các môn thể thao đồng đội như bóng rổ giúp người trẻ phát triển kỹ năng hợp tác, đồng thời nâng cao thể lực.
Cụm từ thường gặp
- play basketball — chơi bóng rổ
- basketball court — sân bóng rổ
- basketball team — đội bóng rổ
- basketball hoop — vành rổ
💡 play basketball không dùng mạo từ; chỉ một quả bóng thì dùng a basketball.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →