black

Anh /blæk/Mỹ /blæk/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ black

Nghĩa của black

  1. adj.đenhaving the darkest colour, like coal
  2. n.màu đenthe darkest colour
  3. adj.thuộc người da đenrelating to people with ancestry from sub-Saharan Africa

Câu ví dụ

She wore a black coat and bright yellow boots.

Cô ấy mặc áo khoác đen và đôi bốt vàng tươi.

Black roofs absorb more sunlight than pale roofs, potentially increasing the energy needed for cooling.

Mái nhà màu đen hấp thụ nhiều ánh nắng hơn mái nhà màu nhạt, có thể làm tăng năng lượng cần thiết để làm mát.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

blackness (n.) · blacken (v.) · blackish (adj.)

Trái nghĩa

white

💡 Khi chỉ chủng tộc, nên viết hoa là Black; tránh dùng black làm danh từ số ít để gọi người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pastabasketball →