black
Anh /blæk/Mỹ /blæk/
A1Đời sống
Nghĩa của black
- adj.đenhaving the darkest colour, like coal
- n.màu đenthe darkest colour
- adj.thuộc người da đenrelating to people with ancestry from sub-Saharan Africa
Câu ví dụ
She wore a black coat and bright yellow boots.
Cô ấy mặc áo khoác đen và đôi bốt vàng tươi.
Black roofs absorb more sunlight than pale roofs, potentially increasing the energy needed for cooling.
Mái nhà màu đen hấp thụ nhiều ánh nắng hơn mái nhà màu nhạt, có thể làm tăng năng lượng cần thiết để làm mát.
Cụm từ thường gặp
- black coffee — cà phê đen
- black and white — đen trắng
- turn black — chuyển sang màu đen
Họ từ
blackness (n.) · blacken (v.) · blackish (adj.)
Trái nghĩa
white
💡 Khi chỉ chủng tộc, nên viết hoa là Black; tránh dùng black làm danh từ số ít để gọi người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →